再生利用

zài shēng lì yòng tái sanh lợi dụng

Hán Việt: tái sanh lợi dụng · Pinyin: zài shēng lì yòng

Tổng quan

Cấu tạo: (tái) + (sanh) + (lợi) + (dụng)

Nghĩa

ja

  • JMdict recycling