再生燃料

zài shēng rán liào tái sanh nhiên liêu

Hán Việt: tái sanh nhiên liêu · Pinyin: zài shēng rán liào

Tổng quan

nhiên liệu tái tạo

Cấu tạo: (tái) + (sanh) + (nhiên) + (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiên liệu tái tạo

Eng

  • CC-CEDICT renewable fuel
  • Cihui renewable fuel