再生燃料

zài shēng rán liàotái sanh nhiên liêu

Hán Việt: tái sanh nhiên liêu · Pinyin: zài shēng rán liào

Tổng quan

nhiên liệu tái tạo

Cấu tạo: 再 (tái) + 生 (sanh) + 燃 (nhiên) + 料 (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhiên liệu tái tạo

Eng

  • Cihui renewable fuel

Từ liên quan

Gần nghĩa

再生父母 · 再生不良 · 再生制动 · 再生医学 · 再生能源 · 再生资源 · 再生轮胎 · 燃料循环