再生能源

zài shēng néng yuán tái sanh năng nguyên

Hán Việt: tái sanh năng nguyên · Pinyin: zài shēng néng yuán

Tổng quan

nguồn năng lượng tái tạo

Cấu tạo: (tái) + (sanh) + (năng) + (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nguồn năng lượng tái tạo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將陽光、水力、地熱,這些取之不竭又不虞汙染的傳統自然力,注入科技新生命,轉化成可供使用的電能。

Eng

  • CC-CEDICT renewable energy source
  • Cihui renewable energy source