再生能源

zài shēng néng yuántái sanh năng nguyên

Hán Việt: tái sanh năng nguyên · Pinyin: zài shēng néng yuán

Tổng quan

nguồn năng lượng tái tạo

新华 · Tân Hoa Đại lục

將陽光、水力、地熱,這些取之不竭又不虞汙染的傳統自然力,注入科技新生命,轉化成可供使用的電能。

Cấu tạo: 再 (tái) + 生 (sanh) + 能 (năng) + 源 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 năng lượng tái tạo
  • Tần suất từ năng lượng tái tạo; năng lượng tái sinh; nguồn năng lượng tái tạo
  • Biên soạn renewable sources of energy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將陽光、水力、地熱,這些取之不竭又不虞汙染的傳統自然力,注入科技新生命,轉化成可供使用的電能。

Eng

  • Cihui renewable energy source
  • Tần suất từ n. renewable sources of energy

Đức

  • Handedict erneuerbare Energie (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

再生父母 · 再生不良 · 再生制动 · 再生医学 · 再生燃料 · 再生资源 · 再生轮胎 · 能源危机