再生脂肪 tái sanh chi phương Hán Việt: tái sanh chi phương Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 生 (sanh) + 脂 (chi) + 肪 (phương)Hán Việttái sanh chi phươngCấu tạo再 + 生 + 脂 + 肪 · tái + sanh + chi + phương nghĩa thành phần: tái + sanh + chi + phương Nghĩa EngCihui neofat