再生資源

zài shēng zī yuán tái sanh tư nguyên

Hán Việt: tái sanh tư nguyên · Pinyin: zài shēng zī yuán

Tổng quan

tài nguyên tái tạo

Cấu tạo: (tái) + (sanh) + (tư) + (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tài nguyên tái tạo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 生產與消耗能長久持續循環下去,生生不息的農作及天然資源。如糧食、棉花、森林等。

Eng

  • CC-CEDICT renewable resource
  • Cihui renewable resource