再生長素 tái sanh trường tố Hán Việt: tái sanh trường tố Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 生 (sanh) + 長 (trường) + 素 (tố)Hán Việttái sanh trường tốCấu tạo再 + 生 + 長 + 素 · tái + sanh + trường + tố nghĩa thành phần: tái + sanh + trường + tố Nghĩa EngCihui deuterauxin