再縮減的 tái súc giảm đích Hán Việt: tái súc giảm đích Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 縮 (súc) + 減 (giảm) + 的 (đích)Hán Việttái súc giảm đíchCấu tạo再 + 縮 + 減 + 的 · tái + súc + giảm + đích nghĩa thành phần: tái + súc + giảm + đích Nghĩa EngCihui scrimpy