再考一次 zài kǎo yī cì · tái khảo nhất thứ Hán Việt: tái khảo nhất thứ · Pinyin: zài kǎo yī cì Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 考 (khảo) + 一 (nhất) + 次 (thứ)Pinyinzài kǎo yī cìHán Việttái khảo nhất thứCấu tạo再 + 考 + 一 + 次 · tái + khảo + nhất + thứ nghĩa thành phần: tái + khảo + nhất + thứ