再血管化 tái huyết quản hóa Hán Việt: tái huyết quản hóa Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 血 (huyết) + 管 (quản) + 化 (hóa)Hán Việttái huyết quản hóaCấu tạo再 + 血 + 管 + 化 · tái + huyết + quản + hóa nghĩa thành phần: tái + huyết + quản + hóa Nghĩa EngCihui revascularization