再補胎面

tái bổ thai diện

Hán Việt: tái bổ thai diện

Tổng quan

lại giẫm lên, lại đạp lên, giày xéo một lần nữa, đi theo (một con đường...) một lần nữa

Cấu tạo: (tái) + (bổ) + (thai) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lại giẫm lên, lại đạp lên, giày xéo một lần nữa, đi theo (một con đường...) một lần nữa