再衰三涸

zài shuāi sān hé tái suy tam hạc

Hán Việt: tái suy tam hạc · Pinyin: zài shuāi sān hé

Tổng quan

Cấu tạo: (tái) + (suy) + (tam) + (hạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容士气越来越低落,不能再振作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"再衰三竭"。