再見列寧 zài jiàn liè níng · tái kiến liệt ninh Hán Việt: tái kiến liệt ninh · Pinyin: zài jiàn liè níng Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 見 (kiến) + 列 (liệt) + 寧 (ninh)Pinyinzài jiàn liè níngHán Việttái kiến liệt ninhCấu tạo再 + 見 + 列 + 寧 · tái + kiến + liệt + ninh nghĩa thành phần: tái + kiến + liệt + ninh