再訂購點 tái đính cấu điểm Hán Việt: tái đính cấu điểm Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 訂 (đính) + 購 (cấu) + 點 (điểm)Hán Việttái đính cấu điểmCấu tạo再 + 訂 + 購 + 點 · tái + đính + cấu + điểm nghĩa thành phần: tái + đính + cấu + điểm Nghĩa EngCihui ROP