再讀一遍 zài dú yī biàn · tái độc nhất biến Hán Việt: tái độc nhất biến · Pinyin: zài dú yī biàn Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 讀 (độc) + 一 (nhất) + 遍 (biến)Pinyinzài dú yī biànHán Việttái độc nhất biếnCấu tạo再 + 讀 + 一 + 遍 · tái + độc + nhất + biến nghĩa thành phần: tái + độc + nhất + biến