再蹈覆轍

zài dǎo fù zhé tái đạo phúc triệt

Hán Việt: tái đạo phúc triệt · Pinyin: zài dǎo fù zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (tái) + (đạo) + (phúc) + (triệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 再:重复;蹈:踩、踏;辙:车迹、道路。重复走翻车的道路,指不接受教训