再運心思 tái vận tâm tư Hán Việt: tái vận tâm tư Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 運 (vận) + 心 (tâm) + 思 (tư)Hán Việttái vận tâm tưCấu tạo再 + 運 + 心 + 思 · tái + vận + tâm + tư nghĩa thành phần: tái + vận + tâm + tư Nghĩa EngCihui 再運心思 àiyùnxīnsi f.e. reconsider