再進去的

tái tiến khứ đích

Hán Việt: tái tiến khứ đích

Tổng quan

n, đồng dụng, lõm vào (góc), góc lõm

Cấu tạo: (tái) + (tiến) + (khứ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui n, đồng dụng, lõm vào (góc), góc lõm