再造手术

zài zào shǒu shùtái tạo thủ thuật

Hán Việt: tái tạo thủ thuật · Pinyin: zài zào shǒu shù

Tổng quan

phẫu thuật tái tạo

Cấu tạo: 再 (tái) + 造 (tạo) + 手 (thủ) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tái tạo

Eng

  • Cihui reconstructive surgery

Từ liên quan

Gần nghĩa

再造之恩 · 手术上的 · 再造业 · 手术台 · 手术室 · 手术镊 · 手术刀包 · 手术后的