再造手術

zài zào shǒu shù tái tạo thủ thuật

Hán Việt: tái tạo thủ thuật · Pinyin: zài zào shǒu shù

Tổng quan

phẫu thuật tái tạo

Cấu tạo: (tái) + (tạo) + (thủ) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phẫu thuật tái tạo

Eng

  • CC-CEDICT reconstructive surgery
  • Cihui reconstructive surgery