再除塵器 tái trừ trần khí Hán Việt: tái trừ trần khí Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 除 (trừ) + 塵 (trần) + 器 (khí)Hán Việttái trừ trần khíCấu tạo再 + 除 + 塵 + 器 · tái + trừ + trần + khí nghĩa thành phần: tái + trừ + trần + khí Nghĩa EngCihui reduster