冒功邀賞 mào gōng yāo shǎng · mạo công yêu thưởng Hán Việt: mạo công yêu thưởng · Pinyin: mào gōng yāo shǎng Tổng quan Cấu tạo: 冒 (mạo) + 功 (công) + 邀 (yêu) + 賞 (thưởng)Pinyinmào gōng yāo shǎngHán Việtmạo công yêu thưởngCấu tạo冒 + 功 + 邀 + 賞 · mạo + công + yêu + thưởng nghĩa thành phần: mạo + công + yêu + thưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冒:假充;邀:求。假报功劳,求得奖赏。