冒名接腳 mào míng jiě jiǎo · mạo danh tiếp cước Hán Việt: mạo danh tiếp cước · Pinyin: mào míng jiě jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 冒 (mạo) + 名 (danh) + 接 (tiếp) + 腳 (cước)Pinyinmào míng jiě jiǎoHán Việtmạo danh tiếp cướcCấu tạo冒 + 名 + 接 + 腳 · mạo + danh + tiếp + cước nghĩa thành phần: mạo + danh + tiếp + cước