冒壞水兒 mạo hoại thủy nhi Hán Việt: mạo hoại thủy nhi Tổng quan Cấu tạo: 冒 (mạo) + 壞 (hoại) + 水 (thủy) + 兒 (nhi)Hán Việtmạo hoại thủy nhiCấu tạo冒 + 壞 + 水 + 兒 · mạo + hoại + thủy + nhi nghĩa thành phần: mạo + hoại + thủy + nhi Nghĩa EngCihui 冒壞水兒 ào huàishuǐr v.o. <coll.> make mischief; play pranks