冒失女子 mào shī nǚ zǐ · mạo thất nữ tử Hán Việt: mạo thất nữ tử · Pinyin: mào shī nǚ zǐ Tổng quan Cấu tạo: 冒 (mạo) + 失 (thất) + 女 (nữ) + 子 (tử)Pinyinmào shī nǚ zǐHán Việtmạo thất nữ tửCấu tạo冒 + 失 + 女 + 子 · mạo + thất + nữ + tử nghĩa thành phần: mạo + thất + nữ + tử