冒尖兒戶

mạo tiêm nhi hộ

Hán Việt: mạo tiêm nhi hộ

Tổng quan

Cấu tạo: (mạo) + (tiêm) + (nhi) + (hộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 冒尖兒戶 àojiānrhù n. notable family M:¹jiā