冒尖兒隊

mạo tiêm nhi đội

Hán Việt: mạo tiêm nhi đội

Tổng quan

Cấu tạo: (mạo) + (tiêm) + (nhi) + (đội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 冒尖兒隊 àojiānrduì n. stand-out production teams M:⁴zhī