冒昧之舉

mạo muội chi cử

Hán Việt: mạo muội chi cử

Tổng quan

Cấu tạo: (mạo) + (muội) + (chi) + (cử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 冒昧之舉 àomèizhījǔ n. a rash act; a leap in the dark