冒昧地說 mạo muội địa thuyết Hán Việt: mạo muội địa thuyết Tổng quan Cấu tạo: 冒 (mạo) + 昧 (muội) + 地 (địa) + 說 (thuyết)Hán Việtmạo muội địa thuyếtCấu tạo冒 + 昧 + 地 + 說 · mạo + muội + địa + thuyết nghĩa thành phần: mạo + muội + địa + thuyết Nghĩa EngCihui by your favor