冒泡排序 mào pào pái xù · mạo phao bài tự Hán Việt: mạo phao bài tự · Pinyin: mào pào pái xù Tổng quan Cấu tạo: 冒 (mạo) + 泡 (phao) + 排 (bài) + 序 (tự)Pinyinmào pào pái xùHán Việtmạo phao bài tựCấu tạo冒 + 泡 + 排 + 序 · mạo + phao + bài + tự nghĩa thành phần: mạo + phao + bài + tự