冒然進入 mạo nhiên tiến nhập Hán Việt: mạo nhiên tiến nhập Tổng quan Cấu tạo: 冒 (mạo) + 然 (nhiên) + 進 (tiến) + 入 (nhập)Hán Việtmạo nhiên tiến nhậpCấu tạo冒 + 然 + 進 + 入 · mạo + nhiên + tiến + nhập nghĩa thành phần: mạo + nhiên + tiến + nhập Nghĩa EngCihui venture into