冒金星兒 mạo kim tinh nhi Hán Việt: mạo kim tinh nhi Tổng quan Cấu tạo: 冒 (mạo) + 金 (kim) + 星 (tinh) + 兒 (nhi)Hán Việtmạo kim tinh nhiCấu tạo冒 + 金 + 星 + 兒 · mạo + kim + tinh + nhi nghĩa thành phần: mạo + kim + tinh + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 眼花撩亂的樣子。如:「瞧得我兩眼直冒金星兒。」EngCihui 冒金星兒 ào jīnxīngr ►See mào jīnxīng