冒險借貸

mạo hiểm tá thải

Hán Việt: mạo hiểm tá thải

Tổng quan

(hàng hải) sự mượn tiền lấy tàu làm đảm bảo

Cấu tạo: (mạo) + (hiểm) + (tá) + (thải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hàng hải) sự mượn tiền lấy tàu làm đảm bảo