冒險遊戲 mào xiǎn yóu xì · mạo hiểm du hí Hán Việt: mạo hiểm du hí · Pinyin: mào xiǎn yóu xì Tổng quan Cấu tạo: 冒 (mạo) + 險 (hiểm) + 遊 (du) + 戲 (hí)Pinyinmào xiǎn yóu xìHán Việtmạo hiểm du híCấu tạo冒 + 險 + 遊 + 戲 · mạo + hiểm + du + hí nghĩa thành phần: mạo + hiểm + du + hí