冒險資本 mào xiǎn zī běn · mạo hiểm tư bổn Hán Việt: mạo hiểm tư bổn · Pinyin: mào xiǎn zī běn Tổng quan Cấu tạo: 冒 (mạo) + 險 (hiểm) + 資 (tư) + 本 (bổn)Pinyinmào xiǎn zī běnHán Việtmạo hiểm tư bổnCấu tạo冒 + 險 + 資 + 本 · mạo + hiểm + tư + bổn nghĩa thành phần: mạo + hiểm + tư + bổn