冒險借款 mạo hiểm tá khoản Hán Việt: mạo hiểm tá khoản Tổng quan Cấu tạo: 冒 (mạo) + 險 (hiểm) + 借 (tá) + 款 (khoản)Hán Việtmạo hiểm tá khoảnCấu tạo冒 + 險 + 借 + 款 · mạo + hiểm + tá + khoản nghĩa thành phần: mạo + hiểm + tá + khoản Nghĩa EngCihui respondentia