冒險犯難

mạo hiểm phạm nan

Hán Việt: mạo hiểm phạm nan

Tổng quan

Cấu tạo: (mạo) + (hiểm) + (phạm) + (nan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 勇往直前,不畏艱難險阻。如:「實現理想,除了詳細的規劃外,有時還要有冒險犯難的精神。」

Eng

  • Cihui 冒險犯難 àoxiǎnfànnán f.e. do sth. despite the dangers/difficulties