冒險經歷 mào xiǎn jīng lì · mạo hiểm kinh lịch Hán Việt: mạo hiểm kinh lịch · Pinyin: mào xiǎn jīng lì Tổng quan Cấu tạo: 冒 (mạo) + 險 (hiểm) + 經 (kinh) + 歷 (lịch)Pinyinmào xiǎn jīng lìHán Việtmạo hiểm kinh lịchCấu tạo冒 + 險 + 經 + 歷 · mạo + hiểm + kinh + lịch nghĩa thành phần: mạo + hiểm + kinh + lịch