冗不見治 rǒng bù jiàn zhì · nhũng bất kiến trì Hán Việt: nhũng bất kiến trì · Pinyin: rǒng bù jiàn zhì Tổng quan Cấu tạo: 冗 (nhũng) + 不 (bất) + 見 (kiến) + 治 (trì)Pinyinrǒng bù jiàn zhìHán Việtnhũng bất kiến trìCấu tạo冗 + 不 + 見 + 治 · nhũng + bất + kiến + trì nghĩa thành phần: nhũng + bất + kiến + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冗:繁杂;治:治绩。事务繁杂,无所建树。