冗餘規則 nhũng dư quy tắc Hán Việt: nhũng dư quy tắc Tổng quan Cấu tạo: 冗 (nhũng) + 餘 (dư) + 規 (quy) + 則 (tắc)Hán Việtnhũng dư quy tắcCấu tạo冗 + 餘 + 規 + 則 · nhũng + dư + quy + tắc nghĩa thành phần: nhũng + dư + quy + tắc Nghĩa EngCihui 冗餘規則 ǒngyú guīzé n. <lg.> redundancy rule