冗詞贅句
nhũng từ chuế cú
Hán Việt: nhũng từ chuế cú · Pinyin: rǒng cí zhuì jù
Tổng quan
Câu văn rườm rà
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 冗:繁杂;赘:多余无用的。指诗文中多余无用的话。
- Tân Hoa Tự Điển 冗繁杂;赘多余无用的。指诗文中多余无用的话。
Eng
- Cihui 冗詞贅句 ǒngcízhuìjù n. pleonastic/verbose writing