寫作班子 tả tác ban tử Hán Việt: tả tác ban tử Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 作 (tác) + 班 (ban) + 子 (tử)Hán Việttả tác ban tửCấu tạo寫 + 作 + 班 + 子 · tả + tác + ban + tử nghĩa thành phần: tả + tác + ban + tử Nghĩa EngCihui 寫作班子 iězuò bānzi n. writing group M:ge/tào