寫保護片 tả bảo hộ phiến Hán Việt: tả bảo hộ phiến Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 保 (bảo) + 護 (hộ) + 片 (phiến)Hán Việttả bảo hộ phiếnCấu tạo寫 + 保 + 護 + 片 · tả + bảo + hộ + phiến nghĩa thành phần: tả + bảo + hộ + phiến Nghĩa EngCihui write-protect tab