寫保護的 xiě bǎo hù de · tả bảo hộ đích Hán Việt: tả bảo hộ đích · Pinyin: xiě bǎo hù de Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 保 (bảo) + 護 (hộ) + 的 (đích)Pinyinxiě bǎo hù deHán Việttả bảo hộ đíchCấu tạo寫 + 保 + 護 + 的 · tả + bảo + hộ + đích nghĩa thành phần: tả + bảo + hộ + đích Nghĩa EngCihui write-protected