寫入附件 xiě rù fù jiàn · tả nhập phụ kiện Hán Việt: tả nhập phụ kiện · Pinyin: xiě rù fù jiàn Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 入 (nhập) + 附 (phụ) + 件 (kiện)Pinyinxiě rù fù jiànHán Việttả nhập phụ kiệnCấu tạo寫 + 入 + 附 + 件 · tả + nhập + phụ + kiện nghĩa thành phần: tả + nhập + phụ + kiện