寫實主義

xiě shí zhǔ yì tả thật chủ nghĩa

Hán Việt: tả thật chủ nghĩa · Pinyin: xiě shí zhǔ yì

Tổng quan

chủ nghĩa tả thực

Cấu tạo: (tả) + (thật) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ nghĩa tả thực

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 现实主义的旧译。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.现实主义的旧译。

Eng

  • Cihui 寫實主義 iěshízhǔyì n. realism (in writing)