寫手好字 tả thủ hảo tự Hán Việt: tả thủ hảo tự Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 手 (thủ) + 好 (hảo) + 字 (tự)Hán Việttả thủ hảo tựCấu tạo寫 + 手 + 好 + 字 · tả + thủ + hảo + tự nghĩa thành phần: tả + thủ + hảo + tự Nghĩa EngCihui write good fist