写的形式 tả đích hình thức Hán Việt: tả đích hình thức Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 的 (đích) + 形 (hình) + 式 (thức)Hán Việttả đích hình thứcTừ loạidanhCấu tạo寫 + 的 + 形 + 式 · tả + đích + hình + thức nghĩa thành phần: tả + đích + hình + thức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hình thức viếtBiên soạn 寫的形式 iě de xíngshì n. written formEngCihui 寫的形式 iě de xíngshì n. written form Từ liên quan Gần nghĩa形式主义 · 形式发票 · 形式逻辑 · 形式邏輯 · 形式上 · 形式主义的 · 形式主义者 · 形式化