寫的形式

tả đích hình thức

Hán Việt: tả đích hình thức

Tổng quan

Cấu tạo: (tả) + (đích) + (hình) + (thức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 寫的形式 iě de xíngshì n. written form