軍中無戲言

jūn zhōng wú xì yán quân trung vô hí ngôn

Hán Việt: quân trung vô hí ngôn · Pinyin: jūn zhōng wú xì yán

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (trung) + (vô) + (hí) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓军队中商议军机大事,郑重严肃,说话必负责任。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓军队中商议军机大事,郑重严肃,说话必负责任。

Eng

  • Cihui 軍中無戲言 ūnzhōng wú xìyán f.e. Military orders must be carried out.