军中服务 quân trung phục vụ Hán Việt: quân trung phục vụ Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 中 (trung) + 服 (phục) + 務 (vụ)Hán Việtquân trung phục vụTừ loạidanhCấu tạo軍 + 中 + 服 + 務 · quân + trung + phục + vụ nghĩa thành phần: quân + trung + phục + vụ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quân sự phục vụBiên soạn service in the armyEngCihui 軍中服務 ūnzhōng fúwù n. service in the army Từ liên quan Gần nghĩa军中小贩 · 服务机构 · 服务行业 · 服务规章 · 服务质量 · 服務行業 · 军中福利社 · 服务业