軍書
quân thư
Hán Việt: quân thư · Pinyin: jūn shū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 军事文书; 有关军事﹑兵法的书。
- Tân Hoa Tự Điển 1.军事文书。 2.有关军事﹑兵法的书。
Eng
- Cihui 軍書 ūnshū* n. military correspondence
Hán Việt: quân thư · Pinyin: jūn shū