羽書

vũ thư

Hán Việt: vũ thư

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (thư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 羽書 ǔshū n. urgent message M:²fēng

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

军书 · 羽檄